T. Wimbush

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shiga 58 24:42 15.6 5.1 1.2 42.3% 32.9% 83.5% 7 0
B League B League 58 24:42 15.6 5.1 1.2 42.3% 32.9% 83.5% 7 0
AlUla 17 28:26 18.4 6.6 3.1 46.4% 32.0% 82.0% 2 0
Brave Thunders 57 22:18 13.2 3.8 1.3 47.2% 34.9% 80.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions