T. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paralimni 20 35:53 17.1 10 0.8 63.2% 25.0% 61.3% 9 0
Division A Division A 20 35:53 17.1 10 0.8 63.2% 25.0% 61.3% 9 0
QSTA Utd 20 27:40 9.9 7.2 1 51.3% 25.9% 59.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions