T. Willard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W 12 28:43 12.8 3.8 3.4 40.5% 33.3% 71.4% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 3 31:43 12 5 4 37.5% 12.5% 71.4% 0 0
Superliga Women Superliga Women 9 27:43 13 3.4 3.2 41.7% 38.7% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions