T. Wilkerson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartans 7 15:05 8 5.3 0.3 44.9% 26.3% 77.8% 0 0
Superliga Superliga 7 15:05 8 5.3 0.3 44.9% 26.3% 77.8% 0 0
Cocodrilos 3 21:29 13.7 2.7 0.7 44.4% 18.8% 60.0% 0 0
Al Muharraq 11 32:11 19.6 9.3 1.7 49.4% 37.7% 81.6% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions