T. Wilcox

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Galati 16 25:35 14.3 3.2 1.6 45.3% 42.9% 72.7% 0 0
Divizia A Divizia A 16 25:35 14.3 3.2 1.6 45.3% 42.9% 72.7% 0 0
Iskra Svit 37 28:01 12.1 4.4 1.7 41.1% 36.9% 82.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions