T. Wertz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Portel 9 19:43 6.8 1.6 2 36.1% 30.8% 62.5% 0 0
LNB LNB 9 19:43 6.8 1.6 2 36.1% 30.8% 62.5% 0 0
Le Portel 1 21:59 2 1 1 14.3% 0.0% 0% 0 0
Olomoucko 7 31:57 14.4 4 4.4 42.3% 38.9% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions