T. Welter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Musel Pikes 26 32:19 8.5 2.6 4.5 36.6% 27.3% 69.0% 0 0
Total League Total League 26 32:19 8.5 2.6 4.5 36.6% 27.3% 69.0% 0 0
Musel Pikes 30 33:21 11 3.8 5.9 42.3% 28.7% 64.9% 6 1
Musel Pikes 29 33:15 10.1 4.5 5 41.6% 29.0% 54.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions