T. Welsh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sun Rockers Shibuya 51 21:21 7.8 8.1 1.2 54.8% 0.0% 53.0% 8 0
B League B League 51 21:21 7.8 8.1 1.2 54.8% 0.0% 53.0% 8 0
Hokkaido 60 33:05 10.3 13.6 1.2 56.9% 14.3% 57.8% 31 0
Hokkaido 32 28:52 10.9 11.8 1.4 60.6% 21.1% 69.0% 14 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions