T. Watson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polonia Warszawa W 20 29:06 16.9 4.5 3.9 45.1% 33.7% 78.9% 1 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 18 29:28 17.4 4.4 4.1 46.7% 37.1% 80.0% 1 0
CEWL Women CEWL Women 2 25:42 12 4.5 2 31.0% 8.3% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions