T. Wamukota

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kenya A.P.R. 8 11:26 1.2 3.6 0.4 18.2% 0.0% 50.0% 0 0
AfroBasket AfroBasket 2 24:23 3 8 0.5 21.4% 0.0% 0% 0 0
BAL BAL 6 7:08 0.7 2.2 0.3 12.5% 0.0% 50.0% 0 0
Kenya 4 27:25 6 8.8 2.2 28.6% 0.0% 36.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions