T. Walley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Musel Pikes 13 36:34 17.3 10.8 3.8 39.8% 26.2% 83.1% 9 0
Total League Total League 13 36:34 17.3 10.8 3.8 39.8% 26.2% 83.1% 9 0
Musel Pikes 7 36:28 18.4 12.4 3.7 33.6% 25.0% 84.8% 6 0
Grengewald Hueschtert 21 36:18 21.5 10.3 3.4 41.1% 27.3% 78.5% 11 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions