T. Waller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKK Kumanovo 14 36:10 13.1 3 2.4 40.1% 37.8% 75.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 14 36:10 13.1 3 2.4 40.1% 37.8% 75.0% 0 0
Mornar Bar 32 20:26 7.7 2.2 1.5 38.6% 30.7% 78.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions