T. Wallack

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canada W 3 9:00 1.3 5.7 0.7 20.0% 0% 100.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 3 9:00 1.3 5.7 0.7 20.0% 0% 100.0% 0 0
Canada W 4 7:55 2.5 2 0.5 30.8% 12.5% 50.0% 0 0
Sopron W 39 23:36 8.8 4.2 1.4 52.2% 34.8% 69.7% 2 0
Canada W 7 15:12 4.9 3.9 0.9 25.0% 22.2% 92.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions