T. Walker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Melbourne United 31 27:59 14.6 2.8 4.5 44.9% 35.8% 81.1% 1 0
NBL NBL 31 27:59 14.6 2.8 4.5 44.9% 35.8% 81.1% 1 0
Phoenix Suns 5 14:47 5.4 1.6 2.6 29.4% 29.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions