T. Verhoeven

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rotterdam 20 29:43 9.7 7 1.6 51.6% 0.0% 48.2% 4 0
BNXT League BNXT League 20 29:43 9.7 7 1.6 51.6% 0.0% 48.2% 4 0
Zwolle 18 23:08 10.6 5.7 0.8 59.4% 42.9% 63.2% 1 0
Lusitania 3 33:50 15.3 8 3 57.6% 0% 47.1% 1 0
Viimsi Lusitania 13 31:07 10.8 7.8 1.5 46.8% 0.0% 50.0% 2 0
Viimsi 7 26:34 11.9 8.6 1.9 59.0% 0.0% 55.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions