T. Valiev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tobol Kostanay Tobol Kostanay 2 61 21:33 5.9 3.3 1.1 41.3% 23.0% 68.0% 1 0
National League National League 34 15:19 2.9 1.6 0.6 42.3% 18.4% 47.1% 0 0
Higher League Higher League 27 29:22 9.8 5.5 1.7 41.0% 25.0% 74.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions