T. Valentiny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jindrichuv Hradec 33 26:18 12.3 6.4 1.4 46.1% 37.0% 60.5% 4 0
Czech Cup Czech Cup 1 27:15 20 10 3 50.0% 33.3% 100.0% 1 0
NBL NBL 32 26:16 12 6.2 1.4 45.9% 37.3% 60.0% 3 0
Jindrichuv Hradec 21 25:26 15 7.7 1.5 47.0% 35.8% 71.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions