T. Uemura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shizuoka 48 9:17 2.4 1.1 0.4 30.2% 24.4% 77.8% 0 0
B2.League B2.League 48 9:17 2.4 1.1 0.4 30.2% 24.4% 77.8% 0 0
Shizuoka 14 5:09 2 0.6 0.2 47.6% 46.7% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions