T. Turnsek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LCC W 10 25:55 10.7 6.8 2.8 44.2% 13.0% 75.0% 0 0
SLB Women SLB Women 10 25:55 10.7 6.8 2.8 44.2% 13.0% 75.0% 0 0
Slovenia W 6 25:22 8 4.8 1.7 41.7% 16.7% 76.2% 1 0
LCC W 19 24:50 14.1 6.8 2.2 60.9% 35.0% 70.4% 3 0
Slovenia U20 W 1 15:14 4 4 2 25.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions