T. Tumba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kataja 38 24:32 7.7 3.2 0.6 45.9% 38.8% 71.7% 0 0
Korisliiga Korisliiga 38 24:32 7.7 3.2 0.6 45.9% 38.8% 71.7% 0 0
Kataja Moron 22 21:37 7.3 4 0.6 37.8% 28.6% 77.1% 2 0
Finland 1 5:08 3 0 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Kataja 45 25:44 8.8 4.1 0.8 38.2% 31.1% 77.8% 2 0
Kataja Finland 10 19:25 4.8 2.1 1.1 30.9% 25.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions