T. Tsartsidze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IR Reykjavik 24 31:11 13 5.2 2 50.6% 33.8% 75.0% 2 0
Premier league Premier league 23 31:33 13.3 5.2 2 51.5% 35.7% 75.0% 2 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 22:38 6 7 2 30.0% 0.0% 0% 0 0
Petrolul Ploiesti 38 21:14 6.7 3.8 0.8 45.8% 47.4% 66.7% 0 0
Petrolul Ploiesti 2 32:51 19 8.5 1.5 65.4% 40.0% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions