T. Trygger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sweden W 2 9:49 0 3.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 2 9:49 0 3.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Sweden W 3 2:39 0.7 0.3 0.3 100.0% 0% 0% 0 0
Valencia W 2 2:42 1 1 0 0.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions