T. Trice

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Criollos de Caguas Vaqueros de Bayamon 46 31:29 18.8 3.3 9.2 45.3% 35.9% 89.4% 18 0
BSN BSN 46 31:29 18.8 3.3 9.2 45.3% 35.9% 89.4% 18 0
Fujian 21 23:11 14.3 2.7 4.6 40.6% 35.2% 87.9% 1 0
Criollos de Caguas 18 32:34 19.9 3.1 7 44.7% 42.1% 94.7% 2 0
Beijing Royal Fighters 41 24:45 14.7 2.7 5.7 46.2% 38.9% 90.0% 5 0
Criollos de Caguas 54 34:38 20.7 3.5 7.2 42.6% 35.8% 82.7% 14 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions