T. Trebovac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orlovi W 24 21:20 5.3 1.8 1.6 38.5% 30.1% 56.2% 0 0
WABA League Women WABA League Women 3 18:30 0.7 0.7 1.3 9.1% 0.0% 0% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 21 21:44 6 2 1.7 41.4% 33.3% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions