T. Townsend

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saskatoon Mamba 24 24:30 7.3 3.2 1.6 52.4% 48.4% 66.7% 0 0
CEBL CEBL 24 24:30 7.3 3.2 1.6 52.4% 48.4% 66.7% 0 0
Koping Stars 9 32:54 16.2 5.8 2.4 47.3% 22.4% 87.9% 1 0
New Orleans Pelicans 1 15:42 5 1 0 25.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions