T. Toney

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esgueira 4 33:11 12.5 3.8 3.8 33.3% 35.7% 62.5% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 31:11 13 5 7 36.4% 42.9% 100.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 3 33:51 12.3 3.3 2.7 32.4% 33.3% 57.1% 0 0
Esgueira 22 37:25 19.4 5 4 42.4% 33.2% 64.3% 0 0
Esgueira 7 29:33 12 2.3 4 43.6% 30.0% 44.4% 0 0
Esgueira 21 28:02 13.2 3.8 3.4 43.7% 34.1% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions