T. Tomsic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jezica W 19 26:41 10.2 2.2 1.9 34.3% 29.6% 83.6% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 19 26:41 10.2 2.2 1.9 34.3% 29.6% 83.6% 0 0
Jezica W ZKK Domzale W 18 29:28 13.2 3.1 2.6 31.9% 24.0% 91.9% 0 0
Maribor W 19 24:23 10.7 1.7 1.1 29.1% 25.8% 76.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions