T. Tischler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colonias Gold 17 20:27 4.4 2.2 2.6 52.5% 36.4% 42.9% 0 0
LNB LNB 17 20:27 4.4 2.2 2.6 52.5% 36.4% 42.9% 0 0
Colonias Gold 44 15:12 4.1 2.6 1.9 50.3% 26.2% 52.6% 1 0
Colonias Gold 22 10:41 2.6 1.2 0.9 43.8% 31.6% 83.3% 0 0
Colonias Gold 19 7:05 1.8 0.8 0.8 50.0% 28.6% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions