T. Thompkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Formosa Dreamers 8 30:38 13.5 8.4 2.2 41.9% 29.5% 85.0% 2 0
TPBL TPBL 8 30:38 13.5 8.4 2.2 41.9% 29.5% 85.0% 2 0
Leyma Coruna 26 20:16 11.7 3.6 0.9 49.6% 40.4% 81.0% 0 0
Crvena zvezda 3 13:57 5.3 0 0.7 35.7% 25.0% 100.0% 0 0
Crvena zvezda 9 11:07 5.7 2.3 0.3 45.2% 32.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions