T. Thierry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Seattle Storm W Atlanta Dream W 13 6:56 1.5 1.7 0.3 33.3% 41.7% 75.0% 0 0
NBA NBA 13 6:56 1.5 1.7 0.3 33.3% 41.7% 75.0% 0 0
KP Brno W 11 19:41 9.7 4.6 1.2 46.7% 33.3% 78.9% 0 0
Atlanta Dream W 20 3:15 0.7 0.6 0.1 25.0% 40.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions