T. Thanormsub

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chaophraya Thunder 9 12:25 3.6 2.8 0.6 44.8% 21.4% 50.0% 0 0
TBL TBL 9 12:25 3.6 2.8 0.6 44.8% 21.4% 50.0% 0 0
Chaophraya Thunder 9 17:18 2.4 3.8 0.3 35.7% 12.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions