T. Tennyson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lublin 1 21:34 7 3 1 37.5% 25.0% 0% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 1 21:34 7 3 1 37.5% 25.0% 0% 0 0
Lublin 3 20:03 9 3.3 2 29.2% 26.7% 100.0% 0 0
Bristol Flyers Okapi Aalst 25 27:01 13.9 2.7 1.8 43.8% 43.8% 90.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions