T. Tampakou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Eleftheria W 24 9:37 2.2 2 0.5 43.1% 0% 55.6% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 11:01 1.3 2.3 0 40.0% 0% 0% 0 0
A1 Women A1 Women 18 9:09 2.6 1.9 0.6 43.9% 0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions