T. Talonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki W 24 26:20 9.8 3.3 3.8 36.6% 12.8% 54.4% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 24 26:20 9.8 3.3 3.8 36.6% 12.8% 54.4% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 27 25:41 11.3 4.3 3.5 35.3% 22.8% 64.0% 0 0
Finland W 2 9:38 0 0.5 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 21 23:23 7.3 3 3 35.7% 21.9% 43.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions