T. Tajhar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Triglav W 30 17:28 4.5 2.2 1.8 33.1% 22.9% 51.9% 0 0
CEWL Women CEWL Women 6 14:07 2.5 1.7 1.2 25.0% 18.2% 60.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 24 18:18 5 2.3 2 34.3% 23.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions