T. Tahara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shiga 44 7:30 2.4 0.6 0.6 36.4% 26.2% 81.0% 0 0
B League B League 44 7:30 2.4 0.6 0.6 36.4% 26.2% 81.0% 0 0
Shiga 55 10:37 2.7 0.9 0.8 30.2% 27.7% 63.6% 0 0
Shiga 59 16:03 4.5 1.5 1.8 39.9% 33.1% 81.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions