T. Tada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kagoshima Rebnise 12 20:56 10.1 1.8 0.9 46.7% 36.4% 86.7% 0 0
B2.League B2.League 12 20:56 10.1 1.8 0.9 46.7% 36.4% 86.7% 0 0
Fukushima 40 24:00 10.8 1.6 1.8 42.2% 42.4% 88.6% 0 0
Fukushima 55 19:55 7.2 1.4 0.7 41.2% 38.4% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions