T. T. Millin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Freseros 2 16:02 9 1.5 2 54.5% 62.5% 50.0% 0 0
LNBP LNBP 2 16:02 9 1.5 2 54.5% 62.5% 50.0% 0 0
BC Komarno 20 26:53 10.1 4.7 1.1 37.4% 27.5% 70.7% 1 0
Bertrange 22 36:19 21.7 8.7 1.9 49.4% 35.3% 68.0% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions