T. Szerencses

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vasas Csata W 27 24:34 3.9 3.1 1.4 25.3% 17.0% 42.0% 0 0
NB I A W NB I A W 26 24:17 3.8 3.1 1.4 25.2% 16.3% 42.0% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 31:42 5 4 2 28.6% 25.0% 0% 0 0
Vasas Csata W 27 25:53 5.2 2.5 0.9 32.1% 19.0% 54.5% 0 0
Vasas Csata W 18 20:00 5.7 2.2 0.9 33.7% 24.4% 57.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions