T. Sykora

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radotin 21 18:00 5.7 2.6 1.7 43.5% 31.8% 75.6% 0 0
1. Liga 1. Liga 21 18:00 5.7 2.6 1.7 43.5% 31.8% 75.6% 0 0
Radotin 8 14:43 3 1.6 1 30.0% 12.5% 52.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions