T. Suzuki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osaka 60 14:37 4.5 1.1 2.8 42.6% 42.2% 57.7% 0 0
B League B League 60 14:37 4.5 1.1 2.8 42.6% 42.2% 57.7% 0 0
Osaka 54 18:54 4.5 1.6 3.5 39.4% 37.1% 77.4% 0 0
Osaka 53 23:05 5.4 1.5 4.1 39.4% 34.0% 65.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions