T. Sumida

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saga 44 28:50 10.9 2.8 6 36.6% 28.7% 75.3% 2 0
B League B League 44 28:50 10.9 2.8 6 36.6% 28.7% 75.3% 2 0
Saga 48 28:28 9.4 2.6 4.1 42.0% 36.6% 83.8% 1 0
Saga 58 29:51 11.2 2.6 3.6 37.5% 31.7% 84.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions