T. Sujova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samorin W 2 20:13 5.5 2 2 30.0% 40.0% 60.0% 0 0
Extraliga W Extraliga W 2 20:13 5.5 2 2 30.0% 40.0% 60.0% 0 0
Samorin W 11 23:02 16.4 3.1 2.4 53.3% 45.3% 75.6% 0 0
Samorin W 7 23:41 10.1 2.6 4.3 43.1% 42.3% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions