T. Sugimoto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nagoya Fighting Eagles 57 16:05 5.9 1.9 0.7 39.6% 31.5% 68.2% 0 0
B League B League 57 16:05 5.9 1.9 0.7 39.6% 31.5% 68.2% 0 0
Nagoya Fighting Eagles 49 7:41 2.7 0.8 0.1 40.5% 38.5% 66.7% 0 0
Nagoya Fighting Eagles 52 12:55 4.6 1.2 0.2 42.3% 34.9% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions