T. Sugawara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Akita 54 14:46 3.8 1.2 2.6 33.5% 29.3% 83.3% 0 0
B League B League 54 14:46 3.8 1.2 2.6 33.5% 29.3% 83.3% 0 0
Gunma 27 7:36 0.7 0.2 1.1 22.5% 4.5% 33.3% 0 0
Gunma 56 12:13 1.9 0.7 1.1 26.9% 22.4% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions