T. Sturdivant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Larochette 19 29:35 14.6 8.7 0.8 41.8% 33.6% 71.1% 5 0
Total League Total League 19 29:35 14.6 8.7 0.8 41.8% 33.6% 71.1% 5 0
Contern 22 28:37 11.6 4.6 0.8 36.9% 30.5% 69.6% 1 0
Contern 23 23:05 12 6.1 1.1 43.9% 34.4% 70.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions