T. Stevenson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Komarno 11 28:02 14.1 7.4 0.7 60.2% 0.0% 59.5% 2 0
Extraliga Extraliga 11 28:02 14.1 7.4 0.7 60.2% 0.0% 59.5% 2 0
CSM Constanta 40 31:49 13.9 7.2 1.5 55.1% 0.0% 58.9% 11 0
CSM Constanta 9 30:34 11.3 6.7 1.4 48.2% 33.3% 63.3% 2 0
ETHA Engomi 17 33:02 17.6 10.7 2.1 50.6% 25.0% 54.4% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions