T. Sternicki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slask Wroclaw 14 3:54 1.5 0.6 0.6 57.1% 50.0% 50.0% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 14 3:54 1.5 0.6 0.6 57.1% 50.0% 50.0% 0 0
Poland Slask Wroclaw 11 9:09 2.2 1.3 0.6 30.4% 28.6% 75.0% 0 0
Trefl Sopot II 11 24:18 8.8 6.5 1.7 36.0% 20.0% 71.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions