T. Stanko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovakia 3 16:08 7 1.3 0 43.8% 44.4% 75.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 16:08 7 1.3 0 43.8% 44.4% 75.0% 0 0
Nymburk Polabi 28 14:23 4.8 2.9 0.4 37.5% 28.7% 64.3% 0 0
Polabi 2 21:06 4.5 2.5 0.5 42.9% 40.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions