T. Splitter

T. Splitter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atlanta Hawks 1 17:14 2 3 3 0% 0% 0% 0 0
NBA NBA 1 17:14 2 3 3 0% 0% 0% 0 0
San Antonio Spurs 16 20:33 5.9 4.8 1.9 0% 0% 70.3% 1 0
San Antonio Spurs 12 0:21 5.5 2.8 0.8 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2015

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions